tơ cảm

tơ cảm

Một con sứa bơi trong nước với các tơ cảm dài màu trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận xúc giácđộng vật: " cảm" một cấu trúc nhỏ, dạng sợi hoặc tua, chức năng cảm nhận môi trường xung quanh, thường thấycác loài động vật không xương sống như ruột khoang ( dụ: sứa, san hô, hải quỳ). Thuật ngữ này tương ứng với "palpocil" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • ( cảm bộ phận xúc giác giúp hải quỳ nhận biết thức ăn.)
  • (Những sợi cảm giác này cho phép sứa phản ứng với thay đổi trong môi trường nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cảm của ruột khoang": chỉ cấu trúc chuyên biệt của ngành động vật này.
    • cảm của ruột khoang vai trò trong việc bắt mồi tự vệ. (Các sợi cảm giác này công cụ quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): sợi mảnh, thường dùng cho nhện hoặc tằm, nhưng trong sinh học có nghĩacấu trúc dạng sợi.
    • nhện rất bền dẻo. ( sợi do nhện tiết ra.)
  • Cảm giác (danh từ): khả năng nhận biết kích thích từ môi trường.
    • Cảm giác đau giúp cơ thể tránh nguy hiểm. (Cảm giác phản ứng của hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lông cảm giác: cấu trúc tương tựđộng vật, dùng để cảm nhận.
  • Xúc tu cảm giác: tua cảm nhận (thường dùng cho động vật thân mềm hoặc ruột khoang).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ hoặc cụm từ cố định phổ biến nào liên quan đến " cảm" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.