tơ cảm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận xúc giác ở động vật: "tơ cảm" là một cấu trúc nhỏ, dạng sợi hoặc tua, có chức năng cảm nhận môi trường xung quanh, thường thấy ở các loài động vật không xương sống như ruột khoang (ví dụ: sứa, san hô, hải quỳ). Thuật ngữ này tương ứng với "palpocil" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Tơ cảm là bộ phận xúc giác giúp hải quỳ nhận biết thức ăn.)
- (Những sợi cảm giác này cho phép sứa phản ứng với thay đổi trong môi trường nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tơ cảm của ruột khoang": chỉ cấu trúc chuyên biệt của ngành động vật này.
- Tơ cảm của ruột khoang có vai trò trong việc bắt mồi và tự vệ. (Các sợi cảm giác này là công cụ quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tơ (danh từ): sợi mảnh, thường dùng cho tơ nhện hoặc tơ tằm, nhưng trong sinh học có nghĩa là cấu trúc dạng sợi.
- Tơ nhện rất bền và dẻo. (Tơ là sợi do nhện tiết ra.)
- Cảm giác (danh từ): khả năng nhận biết kích thích từ môi trường.
- Cảm giác đau giúp cơ thể tránh nguy hiểm. (Cảm giác là phản ứng của hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Lông cảm giác: cấu trúc tương tự ở động vật, dùng để cảm nhận.
- Xúc tu cảm giác: tua cảm nhận (thường dùng cho động vật thân mềm hoặc ruột khoang).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc cụm từ cố định phổ biến nào liên quan đến "tơ cảm" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.